ảo giác

Học thuật
Thân thiện
ảo giác

Người bệnh nhìn thấy một ảo giác trong phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác sai lầm, không đúng với thực tế: "Ảo giác" cảm nhận về một điều đó (nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy...) thực tế không hề tồn tại. thường xuất hiện do trạng thái tinh thần hoặc thể chất bất thường.
    • Hình ảnh hoặc cảm giác không thật do bộ não tạo ra: Đây một trải nghiệm chủ quan, trong đó một người tin rằng họ đang tiếp nhận một kích thích từ bên ngoài, nhưng kích thích đó không hề .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người bệnh khẳng định nhìn thấy người lạ trong phòng, nhưng đó chỉ ảo giác do thuốc gây ra.
    • Sau nhiều giờ lái xe liên tục, anh ấy ảo giác như vật thể lạ trên đường.
    • Cảm giác đói cồn cào khiến ấy ảo giác ngửi thấy mùi thức ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rơi vào ảo giác": rơi vào trạng thái nhận thức sai lệch, mất liên hệ với thực tế.
    • Sự cô đơn kéo dài khiến ông ấy dần rơi vào ảo giác.
  • "Ảo giác tập thể": hiện tượng nhiều người cùng trải qua một cảm giác sai lầm giống nhau.
    • Câu chuyện về hồn ma trong tòa nhà có lẽ chỉ một ảo giác tập thể.
Biến thể từ liên quan
  • Ảo (tính từ): không thực, không đúng với thực tế.
    • ảo tưởng (danh từ): niềm tin sai lầm, viển vông.
    • ảo ảnh (danh từ): hình ảnh không thật thường thấy trong điều kiện tự nhiên đặc biệt (như ảo ảnh sa mạc).
  • Giác (danh từ): cảm giác, tri giác.
    • giác quan (danh từ): cơ quan cảm nhận của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ảo tưởng: ý nghĩ, niềm tin sai lầm, không dựa trên thực tế (thường thiên về nhận thức, suy nghĩ hơn cảm giác trực tiếp).
  • Hoang tưởng: (trong bệnh tâm thần) niềm tin cố định, sai lầm, không phù hợp với văn hóa không thể sửa chữa bằng lẽ.
Cụm từ liên quan
  • Gặp ảo giác: trải nghiệm ảo giác.
    • Bệnh nhân thường xuyên gặp ảo giác thính giác, nghe thấy những giọng nói lạ.
  • Bị ảo giác: ở trong tình trạng ảo giác.
    • Do sốt cao, đứa trẻ bị ảo giác la hét sợ hãi.
Lưu ý sử dụng
  • "Ảo giác" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học, tâm lý học, tâm thần học hoặc miêu tả trạng thái kiệt sức, căng thẳng, tác dụng phụ của thuốc/chất kích thích.
  • Trong đời sống hàng ngày, đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ nhận định hoặc cảm nhận hoàn toàn sai lầm.
    • Anh ta đang sống trong ảo giác về sự giàu có của mình. (Cách dùng ẩn dụ, gần với "ảo tưởng").
ảo giác

Người bệnh nhìn thấy một ảo giác trong phòng.

  1. dt. (H. ảo: không thực; giác: thấy được) Cảm giác sai lầm khiến không thấy được đúng sự thật: Người mắc bệnh tâm thần thường những ảo giác.

Từ chứa "ảo giác"